chat show

chat show

A host interviews a guest on a chat show.

Định nghĩa

Danh từ: Chat show một chương trình truyền hình hoặc phát thanh, trong đó người nổi tiếng thảo luận về một chủ đề hoặc trả lời các câu hỏi do khán giả gọi điện đến. Ở Anh, thuật ngữ này được dùng thay cho "talk show".

dụ sử dụng
  • (Nam diễn viên nổi tiếng đã xuất hiện trên một chương trình chat show phổ biến tối qua.)
  • ( ấy xem chat show yêu thích của mình mỗi sáng để cập nhật tin tức về người nổi tiếng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to host a chat show": làm người dẫn chương trình cho một chat show.
    • He has hosted a chat show for over ten years. (Anh ấy đã dẫn một chat show trong hơn mười năm.)
  • "to be a guest on a chat show": làm khách mời trên một chat show.
    • The author was a guest on a chat show to promote her new book. (Tác giả khách mời trên một chat show để quảng bá cuốn sách mới của ấy.)
Biến thể từ gần giống
  • Talk show (danh từ): chương trình trò chuyện, tương tự như chat show, nhưng thường dùng phổ biến hơn ở Mỹ.
    • The talk show featured a lively debate about politics. (Chương trình talk show một cuộc tranh luận sôi nổi về chính trị.)
  • Chat show host (danh từ): người dẫn chương trình chat show.
    • The chat show host is known for his witty questions. (Người dẫn chat show nổi tiếng với những câu hỏi hóm hỉnh.)
Từ đồng nghĩa
  • Talk show: chương trình trò chuyện, thường khách mời nổi tiếng.
  • Interview show: chương trình phỏng vấn, tập trung vào việc hỏi đáp với khách mời.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "chat show", nhưng có thể dùng với động từ "go on"): - Go on a chat show: tham gia một chat show với tư cách khách mời. - She went on a chat show to discuss her latest movie. ( ấy đã tham gia một chat show để thảo luận về bộ phim mới nhất của mình.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ trực tiếp liên quan đến "chat show".)